hệ thống hóa

hệ thống hóa

Giáo viên đang hệ thống hóa kiến thức cho học sinh.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Sắp xếp, tổ chức thành một hệ thống: "hệ thống hóa" quá trình sắp xếp các yếu tố rời rạc, các kiến thức, dữ liệu hoặc quy trình thành một cấu trúc tổ chức, logic liên kết chặt chẽ, nhằm tạo ra sự nhất quán, dễ quản lý sử dụng.
    • Làm cho tính hệ thống: "hệ thống hóa" cũng chỉ hành động biến một tập hợp hỗn độn thành một thể thống nhất, quy tắc trật tự.
  2. Danh từ (khi dùng với "sự"):

    • Sự sắp xếp tổ chức: "sự hệ thống hóa" hành động hoặc kết quả của việc tổ chức một cái đó thành hệ thống.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Chúng ta cần hệ thống hóa các tài liệu lưu trữ để dễ tra cứu. (Chúng ta cần sắp xếp tài liệu thành hệ thống để tìm kiếm thuận tiện.)
    • Nhà khoa học đã hệ thống hóa các giả thuyết thành một lý thuyết hoàn chỉnh. (Nhà khoa học tổ chức các giả thuyết thành một lý thuyết cấu trúc.)
  • Danh từ (với "sự"):

    • Sự hệ thống hóa kiến thức giúp học sinh hiểu bài sâu hơn. (Việc tổ chức kiến thức thành hệ thống giúp học sinh nắm bài tốt hơn.)
    • Quá trình hệ thống hóa dữ liệu mất nhiều thời gian nhưng rất cần thiết. (Quá trình sắp xếp dữ liệu tổ chức tốn thời gian nhưng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hệ thống hóa pháp luật": sắp xếp các văn bản pháp luật thành một bộ quy tắc thống nhất.

    • Việc hệ thống hóa pháp luật giúp tránh chồng chéo mâu thuẫn. (Sắp xếp pháp luật thành hệ thống giúp loại bỏ xung đột.)
  • "hệ thống hóa quy trình": tổ chức các bước công việc thành một quy trình chuẩn hóa.

    • Công ty đã hệ thống hóa quy trình sản xuất để tăng năng suất. (Công ty tổ chức quy trình sản xuất trật tự để nâng cao hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Hệ thống (danh từ): tập hợp các yếu tố liên quan tương tác với nhau tạo thành một thể thống nhất.

    • Hệ thống giáo dục cần được cải cách. (Tập hợp các trường học quy tắc giáo dục cần thay đổi.)
  • Hệ thống hóa lại (động từ): sắp xếp lại một hệ thống đã , thường để cải thiện hoặc cập nhật.

    • Chúng tôi phải hệ thống hóa lại cơ sở dữ liệu . (Chúng tôi phải tổ chức lại cơ sở dữ liệu theo cách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Sắp xếp: xếp đặt các vật hoặc ý tưởng vào vị trí nhất định.
  • Tổ chức: sắp xếp thành một cấu trúc trật tự.
  • Phân loại: chia nhóm dựa trên đặc điểm chung (một phần của hệ thống hóa).
  • Chuẩn hóa: làm cho theo một tiêu chuẩn thống nhất (thường đi kèm với hệ thống hóa).
Thành ngữ liên quan
  • Hệ thống hóa tri thức: tổ chức kiến thức thành một khung lý thuyết logic.
    • Hệ thống hóa tri thức bước quan trọng trong nghiên cứu khoa học. (Tổ chức kiến thức thành hệ thống cần thiết trong nghiên cứu.)

Từ chứa "hệ thống hóa"